thay thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng một người, một vật, một yếu tố khác để đảm nhận vị trí, chức năng, vai trò của người/vật/yếu tố đang có trước đó: Hành động đưa cái mới vào để thay cho cái cũ, nhằm duy trì hoặc cải thiện hoạt động, tình trạng.
- Giải quyết công việc thay cho người vắng mặt: Hành động đảm nhiệm công việc, trách nhiệm của người khác trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi máy tính cũ hỏng, công ty quyết định thay thế nó bằng một chiếc mới.
- Trong câu này, bạn có thể thay thế từ "đẹp" bằng từ "xinh" mà nghĩa không thay đổi nhiều.
- Anh ấy tạm thời thay thế quản lý bộ phận khi người quản lý đi công tác nước ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
"Có thể thay thế được": Tính chất của một thứ có thể được dùng để thay cho thứ khác mà vẫn đảm bảo chức năng tương đương.
- Linh kiện này là hàng chính hãng, có thể thay thế được cho linh kiện cũ trong máy.
"Vai trò thay thế" (Sinh vật học/Vai trò chức năng): Chức năng mà một cơ quan hoặc bộ phận đảm nhiệm thay cho một cơ quan/bộ phận khác.
- Khi thận bị suy, các phương pháp lọc máu sẽ đảm nhận vai trò thay thế.
Biến thể và từ liên quan
Chất thay thế (Danh từ): Vật liệu hoặc sản phẩm được dùng để thay thế cho một vật liệu/sản phẩm khác, thường có tính chất hoặc công dụng tương tự.
- Đường hóa học là một chất thay thế phổ biến cho đường mía.
Sự thay thế (Danh từ): Hành động hoặc quá trình thay thế.
- Sự thay thế nhân sự diễn ra thường xuyên trong môi trường làm việc năng động.
Từ đồng nghĩa
- Thay: Dùng thay cho, đổi lấy cái khác (nghĩa rộng và phổ biến).
- Thế: Đảm nhận vị trí, chỗ của người/vật khác (thường dùng trong văn nói hoặc văn cảnh thân mật).
Các cụm từ liên quan
Thay thế cho: Được dùng để chỉ đối tượng mà hành động thay thế hướng tới.
- Chiếc điện thoại mới này sẽ thay thế cho chiếc cũ đã lỗi thời.
Được thay thế bởi: Chỉ trạng thái bị thay thế.
- Phương pháp sản xuất cũ được thay thế bởi dây chuyền công nghệ hiện đại.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp với từ "thay thế". Hành động thay thế thường được diễn đạt trong các ngữ cảnh cụ thể.)
- Nh. Thay: Đồng chi này sẽ thay thế đồng chí đi vắng.